學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giúp đỡ, lợi ích, hỗ trợmáy dịch

  1. 1.họ [Pi2]

  1. 1.có lợi
  2. 2.hỗ trợ
  3. 3.thuận lợi

  1. 1.cấp dưới
  2. 2.phụ
  3. 3.thứ nhỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

裨 弥补;补助 裨,接益也。--《说文》 若以同裨同。--《国语·郑语》。注益也。” 裨辅先君、裨诸侯之阙。--《国语·晋语》。注补也。” 必能裨补阙漏,有所广益。--诸葛亮《出师表》 又如裨正(裨补匡正);裨益(补益;益处) 裨补 此举对改进工作大有裨补 无可裨补 裨 bì益处;好处大有~益。又见pí。 【裨益】益处;好处锻炼对健康大有~。 裨pí ⒈副,佐~将。~官。~职。偏~。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

trang phục của người nghèo; họ Hán

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 裨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict