學華語Kaori Dict

大有裨益

yǒu

ㄉㄚˋ ㄧㄡˇ ㄅㄧˋ ㄧˋ

ĐẠI HỮU BÌ ÍCH

  1. 1.mang lại lợi ích lớn (thành ngữ); rất hữu ích
  2. 2.rất có ích
  3. 3.giúp đỡ rất nhiều
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phục vụ tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大有裨益 nghĩa là gì? · Kaori Dict