大有裨益
dàyǒubìyì
[ㄉㄚˋ ㄧㄡˇ ㄅㄧˋ ㄧˋ]
ĐẠI HỮU BÌ ÍCH
- 1.mang lại lợi ích lớn (thành ngữ); rất hữu ích
- 2.rất có ích
- 3.giúp đỡ rất nhiều
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phục vụ tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.