字義Nghĩa
áo trong, áo lótmáy dịch
tāTHÁP
- 1.áo lót
- 2.may vào quần áo
- 3.xem thêm 禢[Ta4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
褟tā ⒈〈方〉在衣服或物品上缝缀花边~绦子。 ⒉贴身衬衣汗~儿。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
衣 — Trang phục