學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

áo trong, áo lótmáy dịch

THÁP

  1. 1.áo lót
  2. 2.may vào quần áo
  3. 3.xem thêm 禢[Ta4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

褟tā ⒈〈方〉在衣服或物品上缝缀花边~绦子。 ⒉贴身衬衣汗~儿。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

衣 — Trang phục

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 褟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict