字義Nghĩa
chiếc khăn quấnmáy dịch
qiǎngCƯỠNG
- 1.xâu tiền đồng
- 2.biến thể của 襁[qiang3]
qiǎngCƯỠNG
- 1.vải địu em bé sau lưng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
襁 (形声。从衣,强声。本义婴儿的被子或布幅) 同本义 襁,负儿衣也。--《说文》 曾孙虽在襁褓。--《汉书·宣帝纪》 夫如是,则四方之民襁负其子而至矣。--《论语》 又如襁抱(同襁褓,背婴儿用的布幅或系带);襁负(以布幅包裹幼儿于背上);襁褓物(指婴儿) 泛指绳索 古代一种捕捉老虎的器械 又有设襁胶布制虎法。--方以智《物理小识》 襁褓 襁(纇)qiǎng ⒈ ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa, 强 [qiáng] chỉ âm.
vải