學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
襁褓
襁褓
qiǎng
bǎo
[ㄑㄧㄤˇ ㄅㄠˇ]
CƯỠNG BẢO
1.
tã lót
2.
bóng giai đoạn phát triển sớm
3.
thời kỳ sơ sinh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
緥
bǎo
biến thể của 褓[bao3]
繦
qiǎng
xâu tiền đồng
褓
bǎo
vải để địu em bé sau lưng
襁
qiǎng
vải địu em bé sau lưng
繈褓
qiǎngbǎo
繈褓 — biến thể của 襁褓[qiang3 bao3]
褓姆
bǎomǔ
biến thể của 保姆[bao3 mu3]
褓母
bǎomǔ
biến thể của 保姆[bao3 mu3]
逐字解
Từng chữ trong từ
襁
cưỡng
chiếc khăn quấn
褓
bảo, bìu
vải quấn trẻ sơ sinh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
繈褓
qiǎngbǎo
繈褓 — biến thể của 襁褓[qiang3 bao3]
強暴
qiángbào
bạo lực
牆報
qiángbào
báo tường
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
襁褓 nghĩa là gì? · Kaori Dict