學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vải quấn trẻ sơ sinhmáy dịch

bǎoBẢO

  1. 1.biến thể của 褓[bao3]

bǎoBẢO

  1. 1.vải để địu em bé sau lưng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

褓 (形声。从衣,保声。本义婴儿的被子) 包裹婴儿的布或被 緥,小儿衣也。--《说文》 裼,褓也。--《诗·小雅·斯干》传 但视褓中儿。--刘绩《征夫》 又如褓乳(婴儿在襁褓中喂奶);褓中儿(指婴儿);褓衣(婴儿衣);褓被(小儿被) 褓bǎo 1.裹覆婴儿的小被。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (y) chỉ nghĩa, [bǎo] chỉ âm.

衤保 — Vải dùng để bảo vệ trẻ sơ sinh; 保 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 褓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict