學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
褓姆
褓姆
bǎo
mǔ
[ㄅㄠˇ ㄇㄨˇ]
BẢO MẪU
1.
biến thể của 保姆[bao3 mu3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
保姆
bǎomǔ
bảo mẫu
姆
mǔ
người phụ nữ chăm sóc trẻ nhỏ
緥
bǎo
biến thể của 褓[bao3]
褓
bǎo
vải để địu em bé sau lưng
姆
m
mẹ (trong từ 姆媽|姆妈[m1 ma1])
繈褓
qiǎngbǎo
繈褓 — biến thể của 襁褓[qiang3 bao3]
姆佬
Mǔlǎo
nhóm dân tộc Mulao ở Quảng Tây
姆媽
mǔmā
mẹ
逐字解
Từng chữ trong từ
褓
bảo, bìu
vải quấn trẻ sơ sinh
姆
mẫu
người quản gia trẻ em
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
保姆
bǎomǔ
bảo mẫu
保母
bǎomǔ
biến thể của 保姆[bao3 mu3]
報幕
bàomù
thông báo tiết mục trong chương trình (sân khấu)
褓母
bǎomǔ
biến thể của 保姆[bao3 mu3]
鴇母
bǎomǔ
người quản lý nhà thổ nữ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
褓姆 nghĩa là gì? · Kaori Dict