學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gấp, nếp gấp, nếp nhănmáy dịch

BÍCH

  1. 1.nếp gấp
  2. 2.nếp gấp hoặc pli trong trang phục
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

襞 折叠衣裙 固不如襞而幽之离房。--《汉书·扬雄传》。注叠衣也。” 美襞积以酷烈兮。--张衡《思玄赋》 衣襞不县有虫。--王充《论衡·商虫》 又如襞方(端午节风俗。用五色丝缠纸帛折成菱角方片,按一定方位(青、赤、白、黑为四方。黄居中央)缀于胸前,以示妇人养蚕之功);襞幅(折叠布幅为衣裳) 裂,剖分 襞 衣服上打的褶子,泛指衣服的皱纹 襞bì 1.折叠衣物。 2.泛指折叠。 3.衣服上的褶裥。 4.比喻皱纹。 5.量词。多用于称布条。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (y) chỉ nghĩa, [pì] chỉ âm.

褞 — vải

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 襞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict