字義Nghĩa
torn, rách, mòn ráchmáy dịch
lánLAM
- 1.quần áo rách rưới
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
襤jì 1.衣服上的褶裥。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
褢 — Vải