字義Nghĩa
mong muốn, khao khát, thèm muốnmáy dịch
jìKÝ
- 1.thèm muốn
- 2.khao khát
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 見 (kiến) chỉ nghĩa, 豈 [qǐ] chỉ âm.
Mắt
mong muốn, khao khát, thèm muốnmáy dịch
jìKÝ
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 見 (kiến) chỉ nghĩa, 豈 [qǐ] chỉ âm.
Mắt