學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ao ước, khao khát, mong muốnmáy dịch

  1. 1.thèm muốn
  2. 2.khao khát
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

觊 (形声。从见,岂声。本义希望得到) 同本义 自毁齿已上,父兄鬻卖,以觊其利。--柳宗元《童区寄传》 觊乎异日,得夷平民,然后裹足西向。--刘禹锡《上杜司徒书》 又如觊幸(希望能侥幸得到);觊望(非分的希望);觊欲(非分的希求与贪欲);觊夺(希图攘夺);觊欲(企图);觊利(企求利益) 觊觎 宜绝横拜,以塞觊觎之端。--《后汉书·杨秉传》 觊(觠)jì ⒈企图,期望以~其利。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kiến) chỉ nghĩa, [qǐ] chỉ âm.

Mắt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 觊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict