學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhìn thấymáy dịch

ĐỊCH

  1. 1.mặt đối mặt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

觌 见;相见 尔有觌于彼者乎?--曹植《洛神赋》 又如不觌(不见);私觌(私地里相见);觌体(见面;见到人) 以礼相见 大夫宗妇觌,用币。--《左传》 又如觌见(拜见;会见) 显示,现出 觌面 纵让烛觌面,也不伤他。--《镜花缘》 西门庆与月娘尚气,彼此觌面,都不说话。--明·笑笑生《金瓶梅》 觌dí 1.见;相见。 2.观察,察看。 3.显示,显现。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kiến) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Gặp nhau

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 觌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict