字義Nghĩa
sừng màimáy dịch
bìTẤT
- 1.sốt
- 2.sừng Tartar
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
觱篥,觱栗 客驰下,吹觱篥数声。--明·魏禧《大铁椎传》 觱bì 1.见"觱篥"。 2.通"滭"。参见"觱沸"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 角 (giác) chỉ nghĩa, 咸 [xián] chỉ âm.
sừng