學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đơn vị đo cổmáy dịch

HỘC

  1. 1.đồ đo lường cổ (giống như 斛)
  2. 2.sợ hãi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

觳〈名〉 古代量器名 鬲实五觳。--《周礼·考工记·陶人》 觳觫 吾不忍其觳觫若无罪而就死地。--《孟子·梁惠王上》 申大头觳觫惶恐,只是跪在地下磕头。--清·李伯元《文明小史》 觳hú ⒈〈古〉量器名。一种说法,一斗二升为一~。 ⒉ 觳què 1.瘠薄。 2.俭薄;简陋。 3.引申为贫乏。 4.脚背。 觳jué 1.竞;较量。参见"觳力"﹑"觳抵"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

sừng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 觳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict