字義Nghĩa
hoàn tấtmáy dịch
qìCẬT
- 1.kết thúc
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 乞 [qǐ] chỉ âm.
Ngôn ngữ
組詞Từ chứa chữ này
- 付訖đã trả
- 兩訖đã nhận và đã thanh toán (thuật ngữ kinh doanh); hàng đã giao và hoá đơn đã thanh toán
- 收訖đã nhận đủ (hàng hóa, thanh toán)
- 起訖thời gian bắt đầu và kết thúc