學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kết thúcmáy dịch

CẬT

  1. 1.kết thúc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

讫 (形声。从言,乞声。从言”,表示本与言语有关。本义绝止;完毕) 同本义 讫,止也。--《说文》 毋讫籴。--《谷梁传·僖公九年》 天既讫我殷命。--《书·西伯戡黎》。传天既毕讫殷之王命。” 典狱非讫于威,惟讫于富。--《书·吕刑》。传非绝于威,惟绝于富。” 讫不肯拜使者。--《汉书·西域传上》 言讫。--唐·李朝威《柳毅传》 用讫。--宋·沈括《梦溪笔谈·活板》 言讫不见。--清·魏禧《大铁椎传》 讫籴(终止籴粮);讫毕(完毕);讫竟(终止;了结);讫成(完成);讫工(讫功。竣 讫qì ⒈终了,完毕验~。收~。 ⒉终点,截止起~。 ⒊〈古〉通"迄"。到。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [qǐ] chỉ âm.

nghịch — lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 讫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict