字義Nghĩa
lừa đảo, gian dốimáy dịch
éNGOA
- 1.lỗi
- 2.sai
- 3.tống tiền
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Ngôn ngữ
組詞Từ chứa chữ này
- 訛詐tống tiền bằng giả dối
- 訛人tống tiền
- 訛傳tin đồn vô căn cứ
- 訛字ký tự sai
- 訛誤lỗi trong văn bản
- 訛謬lỗi
- 差訛lỗi
- 以訛傳訛truyền bá sai sự thật