字義Nghĩa
lừa đảomáy dịch
éNGOA
- 1.lỗi
- 2.sai
- 3.tống tiền
éNGOA
- 1.biến thể của 訛|讹[e2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
讹 (形声。从言,化声。字本作譮”。本义谣言) 同本义 譮,伪言也。--《说文》 字亦作讹” 民之讹言。--《诗·小雅·沔水》 讹言大水至。--《汉书·成帝纪》 又如讹言(谣言) 差错 讹 訛 讹诈 改变;感化 或降于阿,或饮于池,或寝或讹。--《诗·小雅·无羊》 变化 式讹尔心。--《诗·小雅·节南山》 岁月迁讹,斯风渐笃。--《通志》 不 讹 è ①错误以~传~。 ②敲诈~人。 【讹传】错误的传说。 【讹误】(文字、记载)错误。 【讹音】错误的读音。 【讹诈】 ①假借某种理由向人强行索取财物或其他权益。 ②威胁恫吓。 讹é 1.虚假。 2.讹误;错谬。 3.怪异;怪诞。 4.妖言;谣言。 5.指徒歌;歌谣。 6.吓诈。 7.书法用语。 8.蛇的别名。 9.通"吪"。感化;改变。 10.通"吪"。行 动;移动。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
lời nói
組詞Từ chứa chữ này
- 讹诈tống tiền bằng giả dối
- 讹人tống tiền
- 讹传tin đồn vô căn cứ
- 讹字ký tự sai
- 讹误lỗi trong văn bản
- 讹谬lỗi
- 差讹lỗi
- 以讹传讹truyền bá sai sự thật