字義Nghĩa
biểu lộ ngạc nhiên, ngạc nhiênmáy dịch
yàNGẠC
- 1.kinh ngạc
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 牙 [yá] chỉ âm.
Ngôn ngữ
biểu lộ ngạc nhiên, ngạc nhiênmáy dịch
yàNGẠC
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 牙 [yá] chỉ âm.
Ngôn ngữ