字義Nghĩa
biểu lộ sự ngạc nhiênmáy dịch
yàNGẠC
- 1.kinh ngạc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
讶 (形声。从言,牙声。本义迎接) 同本义 讶,相迎也。从言,牙声。周礼曰,诸侯有卿讶发。按,乍接必以言,故从言,俗字作迓。周官有讶士,有掌讶。--《说文》 跛者讶跛者。--《公羊传·成公二年》 从者讶受皮。--《仪礼·公食大夫礼》。注迎也。” 厥明,讶宾于馆。--《仪礼·聘礼》 又如讶客(迎接宾客);讶宾(迎宾) 诧异,感到意外 若夫道德,则不然,无讶无訾。--《吕氏春秋·必已》 又如讶奇(惊奇) 责怪 本欲往见,以下痢乏力,未果,想未讶也。--苏轼《 讶yà惊奇,诧异惊~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 牙 [yá] chỉ âm.
ngạc — lời nói