字義Nghĩa
ghẻ lạnhmáy dịch
dǐĐỂ
- 1.phỉ báng
- 2.vu khống
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 氐 [dī] chỉ âm.
Chú giải: Nguồn gốc từ chữ Hán 詆 — nói
ghẻ lạnhmáy dịch
dǐĐỂ
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 氐 [dī] chỉ âm.
Chú giải: Nguồn gốc từ chữ Hán 詆 — nói