學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nói xấumáy dịch

ĐỂ

  1. 1.phỉ báng
  2. 2.vu khống
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

诋 (形声。从言,氐声。本义诬蔑,毁谤) 同本义 诋,毁也。--《广雅·释诂二》 诋毁也,辱也。--《汉书·刘向传》注 历诋公卿大臣。--《汉书·息夫躬传》 虽有诋讦之民,无所依矣。--《墨子·修身》 又如诋诟(诬蔑;毁谤);诋讦(诋毁攻击);诋辱(毁谤侮辱) 谴责 露表告将入关,因诋宦竖柄朝,垢蠹纪纲。--《新唐书》 骂 弟闻得世兄也诋尽流俗,性情中另有一番见解。--《红楼梦》 诋大酋当死。--宋·文天祥《指南录·后序》 欺 朔擅诋欺天子从官,当弃市。--《汉 诋 dǐ毁谤;说坏话~毁。 【诋毁】毁谤;诬蔑。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [dī] chỉ âm.

đĩ — lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 诋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict