字義Nghĩa
truyền lạimáy dịch
yíDI
- 1.(cổ) dâng
- 2.tặng lại
- 3.biến thể của 貽|贻[yi2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Chú giải: Nguồn gốc từ chữ Hán 詒 — nói