學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

di chúcmáy dịch

DI

  1. 1.(cổ) dâng
  2. 2.tặng lại
  3. 3.biến thể của 貽|贻[yi2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

诒 (形声。从言,台声。本义欺骗。《中论·考伪》骨肉相诒,朋友相诈。”) 遗留 诒,一曰遗也。--《说文》 公乃为诗以贻王。--《书·金滕》 诒厥孙谋。--《诗·大雅·文王有声》 先王违世(逝世),犹诒之法。--《左传·文公六年》 又如诒厥孙谋(为子孙谋划;赐福);诒笑(贻笑。被人讥笑);诒后(传给后代);诒言(遗言);诒诮(诒讥。留下笑柄) 给予;赠送 寄书向江山,诒我峰下石。--宋·王安石《送李屯田守桂阳》 诒yí ⒈遗留~训。 ⒉赠给,送给~书。 ⒊欺骗骨肉相~,朋友相诈。 诒dài 1.欺骗。 诒tái 1.懈倦貌。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

lời nói

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

DI (诒) – để lại lời: Lời nói (讠) gửi cho mầm non (台) — lời dặn dò DI lại cho con cháu.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 诒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict