字義Nghĩa
lệnh hoàng đếmáy dịch
zhàoCHIẾU
- 1.(văn học) khiển trách
- 2.(dạng cố định) chiếu chỉ hoàng gia
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
詔yì 1.快﹔高兴。 2.人名用字。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Chú giải: Nguồn gốc từ chữ Hán 詔 — ban lệnh; 言; 召 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 詔令mệnh lệnh hoàng gia
- 詔安huyện Zhao'an ở Zhangzhou 漳州[Zhang1 zhou1], Phúc Kiến
- 詔旨chiếu chỉ
- 詔書chiếu thư
- 詔獄ngục tối hoàng gia (giam giữ theo lệnh hoàng đế)
- 詔諭sắc lệnh
- 詔安縣huyện Zhao'an ở Zhangzhou 漳州[Zhang1 zhou1], Phúc Kiến
- 詔安縣Trương Châu thị, một huyện thuộc thành phố Trương Châu [Zhang1 zhou1 Shi4], tỉnh Phúc Kiến
- 下詔ban hành chiếu chỉ
- 南詔Vương quốc Nam Chiếu 738-937 ở tây nam Trung Quốc và Đông Nam Á
- 奉詔nhận chiếu chỉ hoàng gia
- 密詔chiếu chỉ mật
- 待詔chuyên gia trong một lĩnh vực chuyên môn như y học, bói toán hoặc cờ, sẵn sàng phục vụ hoàng đế (thời nhà Đường và Tống)
- 應詔ứng chiếu chỉ