字義Nghĩa
nguyền rủamáy dịch
zǔRỦA
- 1.nguyền rủa
- 2.thề (lời thề)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Chú ơn: Nguồn gốc từ chữ Hán 詛 — nói