字義Nghĩa
hátmáy dịch
yǒngVỊNH
- 1.ngâm thơ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 永 [yǒng] chỉ âm.
Chú giải: Nguồn gốc từ chữ Hán 詠 — nói
組詞Từ chứa chữ này
- 詠春Vịnh Xuân
- 詠嘆調aria (âm nhạc)
- 詠春拳Vịnh Xuân - "Quyền Hát Xuân" (môn võ Trung Quốc)
- 歌詠hát
- 吟詠ngâm thơ
- 袁詠儀Anita Yuen (1971-), nữ diễn viên Hồng Kông
- 譚詠麟Alan Tam (1950-), ca sĩ và diễn viên Canto-pop Hồng Kông