學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
譚詠麟
譚詠麟
giản thể:
谭咏麟
Tán
Yǒng
lín
[ㄊㄢˊ ㄩㄥˇ ㄌㄧㄣˊ]
ĐÀM VỊNH LÂN
1.
Alan Tam (1950-), ca sĩ và diễn viên Canto-pop Hồng Kông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
歌詠
gēyǒng
hát
天方夜譚
tiānfāngyètán
câu chuyện huyền ảo
詠
yǒng
ngâm thơ
譚
Tán
họ [Tan2]
譚
tán
biến thể của 談|谈[tan2]
麐
lín
biến thể của 麟[lin2]
麟
lín
dùng trong 麒麟[qi2 lin2]
吟詠
yínyǒng
ngâm thơ
逐字解
Từng chữ trong từ
譚
đàm
họ
詠
vịnh
hát
麟
lân
con cái của hươu thần Trung Quốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
譚詠麟 nghĩa là gì? · Kaori Dict