字義Nghĩa
khoe khoangmáy dịch
xǔHỦ
- 1.khoe khoang
- 2.phổ biến
- 3.đáng yêu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 羽 [yǔ] chỉ âm.
Chú giải: Nguồn gốc từ chữ Hán 詡 — nói
khoe khoangmáy dịch
xǔHỦ
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 羽 [yǔ] chỉ âm.
Chú giải: Nguồn gốc từ chữ Hán 詡 — nói