學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khen ngợimáy dịch

HỦ

  1. 1.khoe khoang
  2. 2.phổ biến
  3. 3.đáng yêu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

诩 (形声。从言,羽声。本义说大话,夸耀) 同本义 诩,大言也。--《说文》 合同主诩。--《礼记·少仪》 尚泰奢,丽夸诩。--《汉书·扬雄传》 儒行之对,多所诩张,非俭让之德也。--明·高拱《本语》 墙头山自好,何必诩神仙。--清·黄遵宪《闭关》 意气扬扬,若自矜诩。--方苞《狱中杂记》 又如诩张(夸张) 普及 德发扬,诩万物。--《礼记·礼器》 又如诩扬(发扬;张大) 诩 假借为妩”。妩媚 不闻犯齐牧,犹闻画眉诩。--《次韵寄晃以道》 又如诩畜(媚好,妩媚) 诩xǔ夸耀,说大话。夸~。自~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [yǔ] chỉ âm.

lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 诩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict