字義Nghĩa
chửi bới, mắng, trách, xúc phạmmáy dịch
gòuCẤU
- 1.ô nhục
- 2.chửi bới
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 后 [hòu] chỉ âm.
Chú giải: Nguồn gốc từ chữ Hán 詬 — nói
chửi bới, mắng, trách, xúc phạmmáy dịch
gòuCẤU
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 后 [hòu] chỉ âm.
Chú giải: Nguồn gốc từ chữ Hán 詬 — nói