字義Nghĩa
chửimáy dịch
gòuCẤU
- 1.ô nhục
- 2.chửi bới
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
诟 (形声。从言,后声。本义耻辱) 同本义 詬,謑詬耻也。--《说文》 常以儒相詬病。--《礼记·儒行》 余不忍其詬。--《左传·昭公二十年》 诟,耻辱也。--《玉篇》 诟莫大于宫刑。--司马迁《报任安书》 公以晋诟语之。--《左传》 又如诟耻(耻辱);诟丑(耻辱) 诟 诟,骂也。--《玉篇》 曹人诟之,不行。--《左传·哀公八年》 投龟诟天而呼。--《左传·昭公十三年》 重丘人闭门而诟之。--《左传·襄公十七年。注骂也。” 予自度不得脱,则直前诟虏帅失信。--宋·文天祥《指南录后序 诟gòu ⒈耻辱~莫大于宫刑。 ⒉辱骂当众~骂。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 后 [hòu] chỉ âm.
lời nói