學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
攘詬
攘詬
giản thể:
攘诟
rǎng
gòu
[ㄖㄤˇ ㄍㄡˋ]
NHƯƠNG CẤU
1.
rửa sạch nỗi ô nhục
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
熙熙攘攘
xīxīrǎngrǎng
náo nhiệt (thành ngữ)
攘
rǎng
Đài Loan phát âm [rang2]
詬
gòu
ô nhục
咕攘
gūrang
quẫy đạp
嗔詬
chēngòu
mắng mỏ
寇攘
kòurǎng
cướp phá và trộm cắp
尤詬
yóugòu
xấu hổ
擾攘
rǎorǎng
náo nhiệt
逐字解
Từng chữ trong từ
攘
nhương, nhường
bắt giữ, cướp
詬
cấu
chửi bới, mắng, trách, xúc phạm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
攘诟 nghĩa là gì? · Kaori Dict