學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bắt giữ, cướpmáy dịch

rǎngNHƯƠNG

  1. 1.(văn học) xắn tay áo
  2. 2.(văn học) từ chối; chống lại
  3. 3.(văn học) chiếm đoạt; ăn trộm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

攘 (形声。从手,襄声。本义推让,退让) 同本义 攘,推也。--《说文》。谓推手使前拱揖之容也,字亦作儴。 左右攘辟。--《礼记·曲礼上》 小子何敢攘焉。--《史记·太史公自序》 随流而攘。--《汉书·司马相如传》。注却退也。” 盛揖攘之容。--《汉书·礼乐志》 合于尧之克攘。--《汉书·艺文志》 排斥,努力消去 攘,除也。--《广韵》 攘夷狄。--《公羊传·僖公四年》 反离谤而见攘。--《楚辞·七谏·沈江》 攘白翟之地。--《国语· 攘rǎng ⒈排斥,排除~敌。~除。~弃。 ⒉偷,窃取。 ⒊侵夺~夺。 ⒋撩起,挽起~袖。 ⒌ 攘ràng 1.退让;谦让◇作"让"。 攘ráng 1.通"禳"。祈禳。 2.通"穰"。众多,丰盛。参见"攘攘"。 3.通"躟"。疾行貌。 攘níng 1.见"抢攘"。 攘xiǎng 1.馈食。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 攘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict