學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
攘夷
攘夷
rǎng
yí
[ㄖㄤˇ ㄧˊ]
NHƯƠNG DI
1.
đánh đuổi ngoại bang
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
化險為夷
huàxiǎnwéiyí
biến nguy thành an (thành ngữ); tránh được tai họa
熙熙攘攘
xīxīrǎngrǎng
náo nhiệt (thành ngữ)
匪夷所思
fěiyísuǒsī
không thể tưởng tượng
鄙夷
bǐyí
khinh miệt; coi thường; cảm thấy khinh bỉ
夷平
yípíng
san phẳng; phá huỷ hoàn toàn
夷
yí
người không phải Hán, đặc biệt ở phía Đông Trung Quốc
攘
rǎng
Đài Loan phát âm [rang2]
凌夷
língyí
suy tàn
逐字解
Từng chữ trong từ
攘
nhương, nhường
bắt giữ, cướp
夷
di, dì
dân tộc bộ lạc cổ đại
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
攘夷 nghĩa là gì? · Kaori Dict