學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
熙熙攘攘
熙熙攘攘
xī
xī
rǎng
rǎng
[ㄒㄧ ㄒㄧ ㄖㄤˇ ㄖㄤˇ]
HY HY NHƯƠNG NHƯƠNG
HSK 7-9
Adj
1.
náo nhiệt (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
攘
rǎng
Đài Loan phát âm [rang2]
熈
xī
biến thể của 熙[xi1]
熙
xī
phồn thịnh
劉熙
LiúXī
Lưu Hi (cuối thời Hán, khoảng năm 200 SCN), có thể là tác giả của Thích Danh 釋名|释名[Shi4 ming2]
咕攘
gūrang
quẫy đạp
寇攘
kòurǎng
cướp phá và trộm cắp
康熙
Kāngxī
Khang Hy, niên hiệu (1661-1722) của Hoàng đế Khang Hy 聖祖|圣祖[Sheng4 zu3]
擾攘
rǎorǎng
náo nhiệt
逐字解
Từng chữ trong từ
熙
hy, hây
sáng, rực rỡ, huy hoàng
熙
hy, hây
sáng, rực rỡ, huy hoàng
攘
nhương, nhường
bắt giữ, cướp
攘
nhương, nhường
bắt giữ, cướp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
熙熙壤壤
xīxīrǎngrǎng
biến thể của 熙熙攘攘[xi1 xi1 rang3 rang3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
熙熙攘攘 nghĩa là gì? · Kaori Dict