學華語Kaori Dict

康熙

Kāng

ㄎㄤ ㄒㄧ

KHANG HY

  1. 1.Khang Hy, niên hiệu (1661-1722) của Hoàng đế Khang Hy 聖祖|圣祖[Sheng4 zu3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    有二百十四康熙部首。

    yǒu èr bǎishí sì Kāngxī bùshǒu。

    Có hai trăm mười bốn bộ đầu康熙

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

康熙 nghĩa là gì? · Kaori Dict