例句Câu ví dụ
- 1
病人逐漸康復了。
bìngrén zhújiàn kāngfù le。
Người bệnh dần dần khỏe lại.
- 2
她很快會康復的。
tā hěn kuài huì kāngfù de。
Cô ấy sẽ hồi phục nhanh chóng.
- 3
你會很快康復的。
nǐ huì hěn kuài kāngfù de。
Bạn sẽ sớm khỏe lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 康KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.
