保康
Bǎokāng
[ㄅㄠˇ ㄎㄤ]
BẢO KHANG
- 1.huyện Baokang ở Xiangfan 襄樊[Xiang1 fan2], Hồ Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 康KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.
[ㄅㄠˇ ㄎㄤ]
BẢO KHANG
