南康
Nánkāng
[ㄋㄢˊ ㄎㄤ]
NAM KHANG
- 1.Nam Khang, thành phố cấp huyện ở Can Châu 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 康KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.