同字詞Từ cùng gốc chữ
- 熙熙攘攘náo nhiệt (thành ngữ)
- 熙phồn thịnh
- 劉熙Lưu Hi (cuối thời Hán, khoảng năm 200 SCN), có thể là tác giả của Thích Danh 釋名|释名[Shi4 ming2]
- 康熙Khang Hy, niên hiệu (1661-1722) của Hoàng đế Khang Hy 聖祖|圣祖[Sheng4 zu3]
- 洪熙Hoàng đế Hongxi, niên hiệu của hoàng đế Minh thứ tư Chu Cao Sĩ 朱高熾|朱高炽[Zhu1 Gao1 chi4] (1378-1425), trị vì (1424-1425), miếu hiệu Minh Nhân Tông 明仁宗[Ming2 Ren2 zong1]
- 熙壤biến thể của 熙攘[xi1 rang3]
- 熙提stilb, đơn vị đo độ sáng
- 熙攘không yên
