學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
熙壤
熙壤
xī
rǎng
[ㄒㄧ ㄖㄤˇ]
HY NHƯỠNG
1.
biến thể của 熙攘[xi1 rang3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
土壤
tǔrǎng
đất
熙熙攘攘
xīxīrǎngrǎng
náo nhiệt (thành ngữ)
窮鄉僻壤
qióngxiāngpìrǎng
một nơi hẻo lánh và hoang vắng
天壤之別
tiānrǎngzhībié
nghĩa đen: khác nhau như trời với đất (thành ngữ)
壤
rǎng
(hình thức kết hợp) đất; đất đai
熈
xī
biến thể của 熙[xi1]
熙
xī
phồn thịnh
劉熙
LiúXī
Lưu Hi (cuối thời Hán, khoảng năm 200 SCN), có thể là tác giả của Thích Danh 釋名|释名[Shi4 ming2]
逐字解
Từng chữ trong từ
熙
hy, hây
sáng, rực rỡ, huy hoàng
壤
nhưỡng
đất, đất phù sa, đất đai
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
熙攘
xīrǎng
không yên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
熙壤 nghĩa là gì? · Kaori Dict