學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sáng, rực rỡ, huy hoàngmáy dịch

HY

  1. 1.biến thể của 熙[xi1]

HY

  1. 1.(dùng trong tên)
  2. 2.(hình thức kết hợp) (văn học) tươi sáng
  3. 3.phồn thịnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

煕 (形声,本义曝晒;晒太阳) 同本义 熙,燥也。--《说文》 仰熙丹崖,俯澡绿水。--《文选·卢谌·赠刘琨》 振兴;兴起 允厘百工,庶绩咸熙。--《书·尧典》 又如熙朝(使朝廷兴隆);熙隆(兴盛,盛隆);熙国(振兴国家) 通嬉”。嬉戏 王笑曰圣人非所与熙也。--《晏子春秋·内篇杂下》 含哺而熙,鼓腹而游。--《庄子·马蹄》 臣不敢以死为熙。--《淮南子·人间》 又如熙游(游乐;游戏) 砧 熙 光明、明亮 熙,光也。--《尔雅》 于缉熙 熙xī ⒈光明~天曜日(曜明亮)。 ⒉和乐众人~ ~。 ⒊ 熙yí 1.用于人名。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [yí] chỉ âm.

Tân — lửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 熙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict