學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嗔詬
嗔詬
giản thể:
嗔诟
chēn
gòu
[ㄔㄣ ㄍㄡˋ]
SÂN CẤU
1.
mắng mỏ
2.
nguyền rủa trong cơn thịnh nộ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嗔
chēn
tức giận với
詬
gòu
ô nhục
嗔喝
chēnhè
quát mắng ai đó trong cơn thịnh nộ
嗔怒
chēnnù
nổi giận
嗔怨
chēnyuàn
phàn nàn; khiển trách
嗔怪
chēnguài
trách móc
嗔斥
chēnchì
quở trách
嗔狂
chēnkuáng
bị mất trí
逐字解
Từng chữ trong từ
嗔
sân, xin
tức giận, mắng, trách
詬
cấu
chửi bới, mắng, trách, xúc phạm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嗔诟 nghĩa là gì? · Kaori Dict