字義Nghĩa
giải thích, diễn giải, bình luậnmáy dịch
quánTHUYÊN
- 1.giải thích
- 2.bình luận
- 3.chú giải
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 全 [quán] chỉ âm.
Chú giải: Nguồn gốc từ chữ Hán 詮 — nói
組詞Từ chứa chữ này
- 詮釋diễn giải
- 詮解giải thích (một văn bản)
- 詮註ghi chú và bình luận
- 詮釋學thuật diễn giải
- 詮釋資料siêu dữ liệu
- 真詮giải thích chân thực (đặc biệt là văn bản kinh điển hoặc tôn giáo)
- 正教真詮Chú giải về tôn giáo chân chính của Vương Đại Dư 王岱輿|王岱舆[Wang2 Dai4 yu2], một nghiên cứu về Hồi giáo
- 正教真詮Giải nghĩa chính giáo — Giải nghĩa về Đạo chính của Vương Đại Dụ, một nghiên cứu về Hồi giáo được xuất bản trong thời nhà Minh