學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giải thíchmáy dịch

quánTHUYÊN

  1. 1.giải thích
  2. 2.bình luận
  3. 3.chú giải
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

诠 (形声。从言,全声。本义详细解释,阐明事理) 同本义 诠,具也。--《说文》 释言曰诠。--《通俗文》 就也。诠言者谓譬类人事相解喻也。--《淮南子·诠言》注 又如诠言(阐明事物意义、诠释人世真理的言论);诠证(依据事实加以解说);诠疏(诠释疏解);诠明(解释、说明);诠旨(阐明要旨);诠表(解释与表达);诠发(解释发明) 通铨”。权衡;考虑;比较 (品评;衡量) 通铨”。选择 诠quán ⒈解释,阐明事理~释。~论。 ⒉ ①阐述真理的语句。 ②真理衣褐向真~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [quán] chỉ âm.

lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 诠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict