- 1.giải thích chân thực (đặc biệt là văn bản kinh điển hoặc tôn giáo)
- 2.chú giải chân thực
- 3.chú giải đúng đắn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.