學華語Kaori Dict

正教真詮

giản thể: 正教真诠

zhèngjiàozhēnquán

ㄓㄥˋ ㄐㄧㄠˋ ㄓㄣ ㄑㄩㄢˊ

CHÍNH GIÁO CHÂN THUYÊN

  1. 1.Chú giải về tôn giáo chân chính của Vương Đại Dư 王岱輿|王岱舆[Wang2 Dai4 yu2], một nghiên cứu về Hồi giáo
  2. 2.cũng được dịch là Giải thích thực sự của tôn giáo chính thống

Cách đọc khác:ZhèngjiàoZhēnquánGiải nghĩa chính giáo — Giải nghĩa về Đạo chính của Vương Đại Dụ, một nghiên cứu về Hồi giáo được xuất bản trong thời nhà Minh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正教真诠 nghĩa là gì? · Kaori Dict