字義Nghĩa
hỏi, thẩm vấnmáy dịch
jiéCẬT
- 1.điều tra
- 2.kiềm chế
- 3.mắng mỏ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 吉 [jí] chỉ âm.
nói
hỏi, thẩm vấnmáy dịch
jiéCẬT
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 吉 [jí] chỉ âm.
nói