字義Nghĩa
lừa đảomáy dịch
kuāngCUỐNG
- 1.lừa dối
- 2.lừa gạt
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 匡 [kuāng] chỉ âm.
nói
lừa đảomáy dịch
kuāngCUỐNG
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 匡 [kuāng] chỉ âm.
nói